polar front

polar front

A polar front brings cold air and stormy weather to the region.

Định nghĩa

Danh từ: Polar front (ranh giới địa cực) một khái niệm trong khí tượng học, chỉ ranh giới hoặc mặt trước của một khối không khí lạnh đang di chuyển về phía trước. Đây vùng chuyển tiếp giữa không khí lạnh từ vùng cực không khí ấm từ vùng ôn đới, thường liên quan đến sự hình thành các xoáy thuận thời tiết khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Ranh giới địa cực chịu trách nhiệm cho sự hình thành nhiều cơn bãovĩ độ trung bình.)
  • (Các nhà khí tượng học theo dõi ranh giới địa cực để dự báo các đợt không khí lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polar front jet stream": dòng xiết ranh giới địa cực (một luồng gió mạnh liên quan đến polar front).

    • The polar front jet stream influences weather patterns across the Northern Hemisphere. (Dòng xiết ranh giới địa cực ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên khắp Bắc bán cầu.)
  • "polar front theory": lý thuyết ranh giới địa cực (giải thích cách các xoáy thuận hình thành dọc theo polar front).

    • The polar front theory is fundamental in understanding cyclogenesis. (Lý thuyết ranh giới địa cực cơ bản để hiểu về sự hình thành xoáy thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Front (danh từ): mặt trận (trong khí tượng, chỉ ranh giới giữa hai khối không khí khác nhau).

    • A cold front brings sudden temperature drops. (Một mặt trận lạnh mang đến sự giảm nhiệt đột ngột.)
  • Polar (tính từ): thuộc về địa cực.

    • Polar regions are covered in ice. (Các vùng địa cực được bao phủ bởi băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold front: mặt trận lạnh (một loại front cụ thể, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa polar front một khái niệm rộng hơn).
  • Arctic front: mặt trận Bắc Cực (tương tự như polar front nhưng tập trungvùng Bắc Cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polar front", nhưng có thể dùng: - Move along the polar front: di chuyển dọc theo ranh giới địa cực. - Storms often move along the polar front. (Các cơn bão thường di chuyển dọc theo ranh giới địa cực.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "polar front", nhưng trong ngữ cảnh khí tượng: - "Behind the polar front": phía sau ranh giới địa cực (chỉ khu vực không khí lạnh). - Temperatures drop significantly behind the polar front. (Nhiệt độ giảm đáng kể phía sau ranh giới địa cực.)